Trà và cà phê là những thức uống quen thuộc của nhiều người Việt Nam, từ tách trà buổi sáng đến ly cà phê giữa giờ làm việc. Tuy nhiên, không ít người lo ngại caffeine trong các đồ uống này khiến cơ thể mất nước, làm thận phải hoạt động nhiều hơn hoặc tăng nguy cơ hình thành sỏi thận. Trên thực tế, tác động của những thức uống này sẽ phụ thuộc vào lượng tiêu thụ, cách pha chế và đặc điểm sức khỏe của mỗi người.
1. Caffeine ảnh hưởng đến chức năng thận như thế nào?
Caffeine là chất kích thích tự nhiên có trong cà phê, trà và một số loại đồ uống khác. Chất này có thể làm tăng lượng nước tiểu trong thời gian ngắn, đặc biệt ở người ít sử dụng caffeine. Tuy nhiên, tác dụng lợi tiểu nhẹ không đồng nghĩa với tình trạng mất nước nghiêm trọng hoặc tổn thương thận.
Theo Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), caffeine có thể là một phần của chế độ ăn lành mạnh đối với phần lớn người trưởng thành. Lượng tiêu thụ cần được cân nhắc dựa trên mức độ nhạy cảm, bệnh lý đang mắc và các loại thuốc sử dụng.
Ở người khỏe mạnh, trà và cà phê được uống với lượng vừa phải vẫn đóng góp vào tổng lượng chất lỏng hằng ngày. Do đó, không phải cứ uống cà phê hoặc trà là cơ thể bị mất nước và thận bị tổn thương. Tuy nhiên, caffeine có thể làm tăng huyết áp tạm thời ở một số người. Tăng huyết áp kéo dài là yếu tố nguy cơ quan trọng của bệnh thận mạn. Người thường xuyên bị huyết áp cao, hồi hộp, tim đập nhanh hoặc mất ngủ sau khi uống caffeine nên giảm lượng sử dụng và trao đổi với nhân viên y tế nếu triệu chứng kéo dài.
Trà và cà phê là những thức uống quen thuộc của nhiều người Việt Nam, nhưng liệu uống hàng ngày có ảnh hưởng đến thận… Ảnh AI.
2. Uống nhiều trà có làm tăng nguy cơ sỏi thận?
Trà có chứa oxalat, hợp chất tự nhiên có trong một số thực phẩm. Oxalat có thể kết hợp với calci trong nước tiểu để tạo thành tinh thể calci oxalat, một thành phần phổ biến của sỏi thận. Tuy nhiên, không thể chỉ dựa vào hàm lượng oxalat trong trà để kết luận rằng uống trà sẽ gây sỏi thận. Nguy cơ hình thành sỏi còn liên quan đến lượng nước tiểu, chế độ ăn, lượng muối tiêu thụ, loại sỏi từng mắc và cơ địa của mỗi người.
Theo Viện Quốc gia về Đái tháo đường, Tiêu hóa và Bệnh thận Hoa Kỳ (NIDDK), uống đủ nước và các chất lỏng phù hợp, trong đó nước lọc là lựa chọn chính, giúp phòng ngừa sỏi thận. Người từng mắc sỏi thận nên điều chỉnh chế độ ăn theo thành phần sỏi và hướng dẫn của nhân viên y tế, bởi việc hạn chế oxalat, natri hay điều chỉnh lượng calci cần thiết tùy từng trường hợp.
Với cà phê, một số nghiên cứu quan sát ghi nhận mối liên quan giữa việc uống cà phê và nguy cơ sỏi thận thấp hơn. Tuy nhiên, mối liên quan này không đủ để khẳng định cà phê có tác dụng phòng ngừa sỏi ở tất cả mọi người. Người có tiền sử sỏi thận không cần phải kiêng hoàn toàn trà hoặc cà phê mà quan trọng là xác định loại sỏi, duy trì lượng dịch phù hợp và thực hiện chế độ ăn theo hướng dẫn chuyên môn.
3. Đường và sữa thêm vào trà, cà phê có ảnh hưởng gì?
Một tách trà hoặc cà phê ít đường khác đáng kể về giá trị dinh dưỡng so với đồ uống chứa nhiều siro, kem béo hoặc sữa đặc có đường. Sử dụng thường xuyên đồ uống nhiều đường có thể làm tăng tổng năng lượng nạp vào, góp phần gây tăng cân và làm tăng nguy cơ mắc đái tháo đường type 2. Cả đái tháo đường và tăng huyết áp đều là những nguyên nhân quan trọng gây bệnh thận mạn.
Do đó, nên ưu tiên trà không đường hoặc cà phê ít đường; hạn chế siro tạo vị, kem béo và sữa đặc có đường. Không phải ai cũng cần loại bỏ hoàn toàn sữa khỏi đồ uống, nhưng người mắc bệnh thận mạn cần được tư vấn riêng nếu có rối loạn phospho, kali hoặc phải kiểm soát lượng dịch.
Theo hướng dẫn của KDIGO (tổ chức quốc tế xây dựng các hướng dẫn thực hành dựa trên bằng chứng nhằm cải thiện việc chăm sóc người mắc bệnh thận), chế độ ăn của người bệnh cần được điều chỉnh theo chức năng thận, các bệnh đồng mắc và kết quả xét nghiệm; không nên áp dụng một chế độ ăn chung cho tất cả người bệnh.
4. Mỗi ngày nên uống bao nhiêu trà và cà phê?
FDA cho biết mức 400 mg caffeine mỗi ngày thường không liên quan đến tác dụng bất lợi ở phần lớn người trưởng thành khỏe mạnh. Đây là mức tham khảo, không phải lượng cần uống đủ mỗi ngày hay giới hạn bảo đảm an toàn cho mọi cá nhân.
Hàm lượng caffeine thay đổi theo loại trà, loại cà phê, dung tích và cách pha. Theo FDA, một khẩu phần trà đen khoảng 350 ml có thể chứa khoảng 71 mg caffeine, trong khi cùng thể tích cà phê pha thông thường có thể chứa khoảng 113 - 247 mg. Những con số này chỉ mang tính tham khảo, không đại diện cho mọi loại đồ uống.
Vì vậy, không có một số tách trà hoặc cà phê cố định phù hợp cho tất cả mọi người. Khi tính lượng caffeine hằng ngày, cần cộng cả caffeine từ trà, cà phê, nước tăng lực, nước ngọt chứa caffeine và các nguồn khác.
Để sử dụng hợp lý, người trưởng thành khỏe mạnh có thể lưu ý:
- Ưu tiên trà hoặc cà phê ít đường, hạn chế đồ uống có nhiều siro và kem béo.
- Uống nước lọc thường xuyên, không dùng trà hoặc cà phê để thay thế hoàn toàn nước uống hằng ngày.
- Giảm lượng caffeine nếu xuất hiện mất ngủ, bồn chồn, hồi hộp hoặc huyết áp tăng sau khi uống.
- Không cố đạt mức 400 mg caffeine mỗi ngày; lượng phù hợp có thể thấp hơn đáng kể tùy từng người.
5. Người mắc bệnh thận cần lưu ý gì khi uống trà, cà phê?
Người mắc bệnh thận mạn không phải lúc nào cũng cần kiêng trà và cà phê hoàn toàn. Tuy nhiên, lựa chọn đồ uống và tổng lượng dịch cần căn cứ vào giai đoạn bệnh, lượng nước tiểu, tình trạng phù, huyết áp và các xét nghiệm liên quan.
Theo NIDDK, một số người bệnh thận cần hạn chế lượng dịch vì thận không còn đào thải nước hiệu quả. Người bệnh đang lọc máu hoặc có tình trạng ứ dịch càng cần tuân thủ lượng dịch được nhân viên y tế hướng dẫn.
Người có tiền sử sỏi thận, tăng huyết áp hoặc đái tháo đường cũng nên trao đổi với bác sĩ về lượng caffeine và chế độ uống phù hợp. Nếu xuất hiện phù, khó thở, tiểu ít rõ rệt hoặc có máu trong nước tiểu, cần được khám để xác định nguyên nhân thay vì chỉ điều chỉnh lượng trà, cà phê.
Người khỏe mạnh thường không cần từ bỏ thói quen uống trà hoặc cà phê vì lo ngại tổn thương thận; nên sử dụng điều độ, hạn chế đường bổ sung, uống đủ nước theo nhu cầu và điều chỉnh theo tình trạng sức khỏe. Với người mắc bệnh thận hoặc có tiền sử sỏi thận, lời khuyên cá thể hóa từ nhân viên y tế có giá trị hơn việc áp dụng một giới hạn chung cho tất cả mọi người.
Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế chẩn đoán hoặc tư vấn điều trị của bác sĩ.
